Triệu chứng suy tim tại Đắk Lắk: Dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân và hướng điều trị
Suy tim là bệnh lý tim mạch mạn tính xảy ra khi tim không còn khả năng bơm máu đáp ứng đầy đủ nhu cầu của cơ thể. Bệnh có thể tiến triển âm thầm với các biểu hiện như mệt mỏi, khó thở, phù chân hoặc giảm khả năng vận động. Một số trường hợp có thể trở nặng đột ngột, gây khó thở dữ dội, phù phổi hoặc đe dọa tính mạng.
Nhận biết sớm triệu chứng suy tim tại Đắk Lắk giúp người bệnh chủ động thăm khám, điều trị và hạn chế biến chứng. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, người dân có thể đến cơ sở y tế có chuyên khoa Tim mạch, Nội tổng hợp, Cấp cứu và Chẩn đoán hình ảnh, trong đó có Bệnh viện đa khoa Thiên Hạnh hospital.
>> Xem thêm: thienhanhhospital.com/
1. Suy tim là gì?
Suy tim không có nghĩa là tim ngừng đập mà là tình trạng tim bị suy giảm khả năng co bóp, thư giãn hoặc cả hai. Khi tim bơm máu không hiệu quả, cơ thể có thể gặp hai vấn đề chính:
Máu đến các cơ quan không đủ, gây mệt mỏi, yếu sức, chóng mặt hoặc giảm khả năng vận động.
Máu bị ứ lại, gây khó thở, phù chân, tăng cân nhanh, bụng chướng hoặc khó chịu ở ngực.
Suy tim có thể là suy tim cấp hoặc mạn tính, suy tim trái, suy tim phải hoặc các thể suy tim khác tùy chức năng tim.
2. Các triệu chứng suy tim thường gặp
Khó thở
Khó thở là một trong những biểu hiện phổ biến nhất. Ban đầu, người bệnh có thể hụt hơi khi đi nhanh, leo cầu thang hoặc làm việc nặng. Khi bệnh tiến triển, khó thở có thể xuất hiện khi vận động nhẹ hoặc ngay cả lúc nghỉ.
Người bệnh cũng có thể khó thở khi nằm, phải kê nhiều gối hoặc ngồi dậy mới dễ thở. Một số trường hợp thức giấc giữa đêm vì cảm giác thiếu không khí, kèm ho, hồi hộp hoặc vã mồ hôi.
Mệt mỏi, giảm khả năng vận động
Do cơ thể nhận được ít máu và oxy hơn, người bệnh dễ mệt, giảm sức chịu đựng, cần nghỉ nhiều hơn và khó thực hiện những hoạt động trước đây vốn bình thường.
Ở người cao tuổi, suy tim đôi khi biểu hiện chủ yếu bằng giảm khả năng sinh hoạt, ăn uống kém hoặc thường xuyên uể oải.
Phù chân và tăng cân nhanh
Suy tim có thể khiến cơ thể giữ muối và nước, gây phù bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân. Phù thường rõ hơn vào cuối ngày.
Tăng cân nhanh trong vài ngày cũng có thể là dấu hiệu tích nước thay vì tăng mỡ. Người bệnh suy tim nên theo dõi cân nặng hằng ngày và chú ý khi cân nặng tăng nhanh kèm phù hoặc khó thở.
Tuy nhiên, phù chân còn có thể do bệnh thận, bệnh gan, suy tĩnh mạch hoặc thuốc, nên cần thăm khám để xác định nguyên nhân.
Ho kéo dài, khò khè
Ứ máu ở phổi có thể gây ho dai dẳng, ho về đêm, ho khi nằm hoặc khò khè. Những biểu hiện này đôi khi bị nhầm với bệnh phổi. Nếu ho kéo dài kèm khó thở, phù chân hoặc mệt khi vận động, nên kiểm tra tim mạch.
Hồi hộp, tim đập nhanh hoặc không đều
Người bệnh có thể cảm thấy tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều. Một số rối loạn nhịp, chẳng hạn rung nhĩ, vừa có thể liên quan đến suy tim vừa khiến tình trạng suy tim nặng hơn.
Chóng mặt, ngất
Chóng mặt, hoa mắt, choáng váng hoặc ngất có thể xảy ra khi lượng máu đến não giảm hoặc có rối loạn nhịp tim. Ngất ở người có bệnh tim cần được đánh giá sớm.
Các biểu hiện khác
Suy tim tiến triển có thể gây chán ăn, buồn nôn, đầy bụng, ăn nhanh no, bụng to do tích dịch, tiểu ít hoặc tiểu đêm nhiều lần. Những triệu chứng này không đặc hiệu và cần được đánh giá cùng các dấu hiệu khác.
3. Khi nào suy tim cần cấp cứu?
Cần đến khoa Cấp cứu ngay khi xuất hiện:
Khó thở dữ dội hoặc khó thở khi nghỉ.
Không thể nằm vì khó thở.
Thở nhanh, tím tái.
Ho ra bọt hồng hoặc đờm màu hồng.
Đau hoặc nặng ngực.
Ngất, lú lẫn hoặc rối loạn ý thức.
Vã mồ hôi lạnh, tay chân lạnh.
Tim đập rất nhanh hoặc loạn nhịp kèm choáng.
Huyết áp tụt.
Phù tăng nhanh kèm khó thở.
Trong khi chờ cấp cứu, nên cho người bệnh ngồi hoặc nửa nằm nửa ngồi, nới lỏng quần áo, giữ không gian thông thoáng và không tự ý tăng liều thuốc. Người bệnh không nên tự lái xe.
4. Nguyên nhân gây suy tim
Suy tim thường là hậu quả của một hoặc nhiều bệnh lý tim mạch kéo dài. Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ thường gặp gồm:
Tăng huyết áp: khiến tim phải làm việc nhiều hơn trong thời gian dài.
Bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim: làm tổn thương cơ tim và giảm khả năng bơm máu.
Bệnh van tim: hẹp hoặc hở van khiến tim phải hoạt động quá mức.
Bệnh cơ tim: có thể liên quan đến di truyền, viêm cơ tim, rượu bia hoặc một số bệnh lý khác.
Rối loạn nhịp tim: nhịp quá nhanh, quá chậm hoặc không đều kéo dài.
Tiểu đường: làm tăng nguy cơ bệnh mạch vành và tổn thương tim mạch.
Bệnh thận mạn: gây giữ nước, tăng huyết áp và tăng gánh nặng cho tim.
Bệnh tuyến giáp: cường giáp hoặc suy giáp không kiểm soát có thể ảnh hưởng đến tim.
Hút thuốc, uống nhiều rượu bia, ăn mặn, thừa cân, ít vận động và ngưng thở khi ngủ.
5. Chẩn đoán suy tim
Không thể xác định suy tim chỉ dựa vào một triệu chứng. Bác sĩ thường kết hợp khám lâm sàng với các xét nghiệm phù hợp.
Các phương pháp có thể gồm:
Đo huyết áp, nhịp tim, nhịp thở và đánh giá tình trạng phù.
Điện tim: phát hiện rối loạn nhịp, rung nhĩ hoặc dấu hiệu thiếu máu cơ tim.
Siêu âm tim: đánh giá kích thước buồng tim, sức co bóp, phân suất tống máu, van tim và một số bất thường cấu trúc.
Xét nghiệm BNP hoặc NT-proBNP: hỗ trợ đánh giá khả năng suy tim.
X-quang ngực: kiểm tra tim to, ứ máu phổi hoặc dịch màng phổi.
Xét nghiệm máu để đánh giá công thức máu, đường huyết, chức năng thận, điện giải, mỡ máu, tuyến giáp và các chỉ số khác khi cần.
Một số trường hợp cần Holter điện tim, nghiệm pháp gắng sức, CT hoặc chụp động mạch vành, MRI tim hoặc các thăm dò chuyên sâu khác.
6. Điều trị suy tim
Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bệnh, chức năng tim và các bệnh lý đi kèm. Bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều nhóm thuốc như thuốc tác động lên hệ renin–angiotensin, chẹn beta, thuốc đối kháng mineralocorticoid, thuốc ức chế SGLT2, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc kiểm soát nhịp tim.
Người bệnh có rung nhĩ hoặc một số tình trạng đặc biệt có thể cần thuốc chống đông. Nếu suy tim do bệnh mạch vành, bệnh van tim hoặc rối loạn nhịp, cần điều trị nguyên nhân tương ứng.
Một số trường hợp có thể được cân nhắc máy tạo nhịp, máy khử rung hoặc thiết bị tái đồng bộ tim. Suy tim cấp thường cần nhập viện để hỗ trợ hô hấp, dùng thuốc đường tĩnh mạch và điều trị nguyên nhân khởi phát.
7. Chế độ sinh hoạt cho người suy tim
Người bệnh nên:
Hạn chế muối, đặc biệt thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp và thức ăn nhiều natri.
Theo dõi cân nặng mỗi ngày.
Vận động nhẹ theo hướng dẫn khi tình trạng ổn định.
Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia.
Kiểm soát huyết áp, đường huyết và các bệnh nền.
Trao đổi với bác sĩ về tiêm phòng và phòng nhiễm trùng.
Không tự ý sử dụng thuốc giảm đau chống viêm, thuốc cảm, thuốc thảo dược hoặc thực phẩm chức năng.
Không tự tăng liều thuốc lợi tiểu hoặc các thuốc tim mạch.
Lượng nước và muối phù hợp cần được cá nhân hóa, đặc biệt ở người suy tim nặng hoặc có bệnh thận.
>> Xem thêm: Bệnh Viện Đa Khoa Thiện Hạnh tỉnh Đắk Lắk
8. Khám triệu chứng suy tim tại Bệnh viện đa khoa Thiên Hạnh hospital
Khi có dấu hiệu nghi ngờ suy tim tại Đắk Lắk, người bệnh nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa Tim mạch để được đánh giá. Bệnh viện đa khoa Thiên Hạnh hospital là một địa chỉ người dân tại Buôn Ma Thuột và khu vực lân cận có thể tìm hiểu.
Tùy tình trạng, người bệnh có thể được khám Tim mạch và thực hiện các kiểm tra như điện tim, siêu âm tim, X-quang ngực, xét nghiệm máu, đánh giá chức năng thận – điện giải hoặc các thăm dò chuyên sâu khi có chỉ định.
Thông tin liên hệ tham khảo:
Địa chỉ: 17 Nguyễn Chí Thanh, phường Tân An, tỉnh Đắk Lắk.
Hotline: 0262 3 950 606.
Cấp cứu: Tiếp nhận 24/24.
Khám ngoại trú: Thường từ 7h00 đến 17h00 theo thông tin bệnh viện công bố.
Người bệnh nên liên hệ trước để xác nhận lịch khám chuyên khoa, bác sĩ, dịch vụ xét nghiệm và chi phí dự kiến.
9. Khi nào người bệnh suy tim cần tái khám sớm?
Người đã được chẩn đoán suy tim nên liên hệ bác sĩ khi khó thở tăng, phù chân nhiều hơn, tăng cân nhanh, ho về đêm, khó nằm, mệt nhiều, tim đập nhanh hoặc không đều, chóng mặt, tiểu ít hoặc huyết áp thấp bất thường.
Không nên tự điều chỉnh thuốc, đặc biệt là thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta, thuốc huyết áp và thuốc chống đông.
>> Xem thêm: Bệnh Viện Đa Khoa Thiện Hạnh BMT
Kết luận
Các triệu chứng suy tim thường gặp gồm khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm, thức giấc vì khó thở, mệt mỏi, phù chân, tăng cân nhanh, ho về đêm, hồi hộp, chóng mặt và giảm khả năng vận động. Những biểu hiện này không đặc hiệu nên cần được bác sĩ đánh giá, đặc biệt ở người có tăng huyết áp, bệnh mạch vành, tiểu đường, bệnh van tim hoặc rối loạn nhịp.
Chẩn đoán sớm, điều trị đúng nguyên nhân, dùng thuốc theo chỉ định, kiểm soát bệnh nền, ăn giảm muối, theo dõi cân nặng và tái khám định kỳ giúp kiểm soát suy tim và hạn chế biến chứng.
Nếu xuất hiện khó thở dữ dội, đau ngực, tím tái, ngất, lú lẫn hoặc ho ra bọt hồng, cần đến khoa Cấp cứu ngay.
Recent comments
10 years 40 weeks ago
12 years 19 weeks ago
12 years 19 weeks ago
12 years 19 weeks ago
12 years 19 weeks ago
12 years 19 weeks ago
12 years 19 weeks ago
12 years 23 weeks ago
12 years 23 weeks ago
12 years 23 weeks ago